For life nghĩa là suốt đời, mãi mãi, còn trong ngôn ngữ chính thức là “chung thân”, “vĩnh viễn”. Cụm này dùng cho tình bạn, kỹ năng, công việc hay hậu quả gắn với một người đến cuối đời: friends for life, banned for life. Đây là cách nói trung tính, dùng được cả khi nói lẫn khi viết.
Bạn muốn dùng for life khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
friends / a job / a member + for life; banned / scarred + for life; keep + something + for life
- They met on a train in Italy and stayed friends for life.
- My grandfather expected a job for life at the factory, but I've already changed careers twice.
- Learning to swim as a child gives you a skill you keep for life.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe met at university and became friends for all life.
Sau khi sửaWe met at university and became friends for life.
Ý “trọn cả cuộc đời” dễ khiến người học viết for all life, nhưng tiếng Anh không nói như vậy. Cụm cố định ngắn hơn: for life, không có all và không có mạo từ.
All my life là “cả đời”, tính đến hôm nay: I've lived here all my life. For life nhìn về phía trước: từ lúc này cho đến cuối đời. Một cách nói gần nghĩa, for the rest of my life, nghĩa là “đến hết cuộc đời”: I'll remember this day for the rest of my life.
Đến lượt bạn
After the doping scandal, the cyclist was banned from racing ___.
Xem đáp án
for life — Lệnh cấm có hiệu lực từ lúc xảy ra bê bối và kéo dài mãi mãi, nên chọn for life. All his life có nghĩa là tay đua bị cấm thi đấu từ trước đến nay, ngay từ đầu, và điều đó trái với ý của câu.
Viết về một kỹ năng mà theo bạn sẽ gắn bó với con người suốt đời. Nêu bạn đã học nó khi nào và ở đâu.
I learned to ride a bike in my grandparents' village when I was six, and it's a skill you keep for life.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
