At odds là bất đồng, không thống nhất: the neighbours are at odds over the fence. Nghĩa phổ biến thứ hai là “không khớp, mâu thuẫn”: his smile was at odds with his eyes; the results are at odds with the forecast. With chỉ người hoặc điều bị lệch, over chỉ chuyện tranh cãi.
Bạn muốn dùng at odds khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be at odds with someone / something; be at odds over a question
- The two neighbours were at odds over who should repair the fence.
- His cheerful message was at odds with the worried expression on his face.
- The survey results are at odds with the team's original prediction.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe partners are at odd over the opening date.
Sau khi sửaThe partners are at odds over the opening date.
Odd và odds trông như một từ, mà tiếng Việt lại không có âm s cuối, nên chữ s rất dễ rơi. Nhưng odd là tính từ “kỳ lạ”, còn cụm này cần danh từ odds. Thêm s, ta có at odds: hai đối tác bất đồng về ngày khai trương.
Different from chỉ là “khác”, không có xung đột: his plan is different from mine. At odds with là “mâu thuẫn, không ăn khớp”: his plan is at odds with the budget. Còn what are the odds? lại nói về khả năng xảy ra, một nghĩa khác của cùng từ.
Đến lượt bạn
Two accounts disagree: Her description is at odds ___ the photographs.
Xem đáp án
with — Điều bị mâu thuẫn được nối bằng with: at odds with the photographs. From không đi với at odds.
Kể một lần quảng cáo hoặc lời hứa không khớp với những gì bạn thấy thực tế. Dùng at odds with.
The promise of a quiet stay was at odds with the loud building work outside our window.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
