By default là mặc định: notifications are on by default, cho tới khi bạn tắt đi. Ngoài đời, nghĩa là “vì không còn lựa chọn nào khác”: nobody else volunteered, so Nora became the organiser by default. Trong thể thao, win by default là thắng mà không phải đấu, vì đối thủ không đến.
Bạn muốn dùng by default khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be enabled / selected / saved by default; become something by default; win by default
- The app saves new documents locally by default.
- With no other volunteers, Nora became the organiser by default.
- Our team won by default when the opponents failed to arrive.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênNotifications are enabled by the default.
Sau khi sửaNotifications are enabled by default.
Thói quen thêm mạo từ trước danh từ cho “chắc ăn” dẫn đến by the default. Nhưng cụm này không có mạo từ: enabled by default. The default đứng riêng thì có: the default language, this is the default.
Automatically là “tự động”, tự diễn ra: the app updates automatically. By default là phương án ban đầu, có thể đổi: the language is English by default. By chance là “tình cờ”, còn cài đặt mặc định thì có người đã cố ý chọn.
Đến lượt bạn
Unless you change the setting, files stay private ___ default.
Xem đáp án
by — Chế độ ban đầu, áp dụng cho tới khi bị đổi, là by default. Không nói on default.
Tả một cài đặt mặc định của điện thoại hay phần mềm và nói có thể đổi gì. Dùng by default.
The calendar shows a whole week by default, but you can switch to a daily view.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
