On sale nghĩa là “đang được bán, có bán”; trong tiếng Anh Mỹ, cụm này còn có nghĩa “đang giảm giá”. Người ta thường nói vậy về hàng hóa trong cửa hàng và về vé: new phones go on sale, tickets are on sale. Với nghĩa thứ hai, món đồ được bán rẻ hơn bình thường: these jeans are on sale.
Bạn muốn dùng on sale khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be on sale; go on sale + time (on Friday, next week); on sale in + shops/country; be on sale (US: at a lower price)
- Tickets for the summer festival go on sale on Friday at 10 a.m.
- The new phone will be on sale in Europe from March.
- I got these boots for half price because they were on sale.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe new album by my favourite band is already in sale.
Sau khi sửaThe new album by my favourite band is already on sale.
Người học hay đặt in trước sale, nhưng cụm này cần on. Giới từ này giữ nguyên ở mọi dạng: be on sale, go on sale, not on sale yet.
Trong tiếng Anh Anh, khi nói về giảm giá người ta thường dùng in the sale, có mạo từ: I bought this coat in the sale. Còn on sale không có mạo từ thì ở Anh thường chỉ có nghĩa là “đang bán”.
Đến lượt bạn
Tickets for the concert go ___ next Monday, so I've set an alarm for nine.
Xem đáp án
on sale — “Bắt đầu mở bán” trong tiếng Anh là go on sale: vé sẽ bắt đầu được bán vào thứ Hai. For sale nói về món đồ mà chủ sở hữu rao bán, và không đi với go theo nghĩa này.
Viết về một món đồ bạn đã chờ mua từ lâu. Nêu đó là món gì và nó bắt đầu được bán khi nào.
I'd waited months for the new e-reader, and I ordered it the day it went on sale in April.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
