In the meantime — trong lúc chờ, trong khi đó: the hall opens at six; in the meantime, we can wait in the café — chờ đến 6 giờ thì ngồi quán cà phê đã. Cũng dùng cho hai việc song song: the team was preparing the stage; in the meantime, I checked the guest list. Mean ở đây là nghĩa cũ “ở giữa”, giống the mean — số trung bình trong toán, nên meantime là khoảng thời gian ở giữa. Chữ mean ấy cũng có trong meanwhile, từ gần như đồng nghĩa.
Bạn muốn dùng in the meantime khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
event will happen; in the meantime, ...; do something in the meantime
- The hall opens at six. In the meantime, we can wait in the café.
- The replacement part arrives next week; in the meantime, the machine will remain off.
- The team was preparing the stage. In the meantime, I checked the guest list.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe parcel will arrive tomorrow. In meantime, you can use my charger.
Sau khi sửaThe parcel will arrive tomorrow. In the meantime, you can use my charger.
Tiếng Việt không có mạo từ, “trong lúc đó” chẳng có gì tương ứng với the, nên the dễ bị bỏ: in meantime. Nhưng thiếu the, cụm này không dùng được: in the meantime. Meantime viết liền.
Meanwhile — cùng nghĩa, một từ, thường thay cho nhau được. For now — “tạm thời”, không chờ một sự kiện cụ thể nào. Until — khi cần mốc chính xác: wait here until six.
Đến lượt bạn
The repair is not finished yet: In ___ meantime, please use the side entrance.
Xem đáp án
the — Cụm này luôn có mạo từ xác định: in the meantime. Với a thì không dùng.
Nói bạn đang phải chờ điều gì và đề xuất làm gì trong lúc chờ, dùng in the meantime.
The files will finish uploading soon. In the meantime, let's check the captions.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
