LetsWords
Cách diễn đạt

As a matter of fact là gì? “Thật ra” kèm một cú lật

Thật ra, trên thực tế: As a matter of fact, I worked there. Cụm này vừa bác một phỏng đoán, vừa nói thêm điều mạnh hơn. Còn có gạch nối, matter-of-fact lại nói về giọng điệu.

As a matter of fact — thật ra, trên thực tế. Dùng để đính chính phỏng đoán của người khác: “Các bạn hủy chuyến đi rồi à?” — As a matter of fact, we booked the tickets this morning. Hoặc để nói thêm một chi tiết mạnh hơn: I know that café. As a matter of fact, I worked there. Nghe có trọng lượng hơn actually.

Bạn muốn dùng as a matter of fact khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

As a matter of fact, + statement

  • I do know that café. As a matter of fact, I worked there for a summer.
  • As a matter of fact, the smaller box holds more than the tall one.
  • We haven't cancelled the trip. As a matter of fact, we booked the tickets this morning.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênAs matter of fact, this is my second visit.

Sau khi sửaAs a matter of fact, this is my second visit.

Tiếng Việt không có mạo từ, nên chữ a rất dễ rơi mất: as matter of fact. Nhưng đây là cụm cố định, thiếu a nghe như câu bị cụt. Thêm a vào — cụm trở lại nguyên vẹn. Đứng đầu câu thì sau cụm có dấu phẩy.

Cambridge Dictionary

Actually và in fact cũng đính chính như vậy, nhưng ngắn và nhẹ hơn: Actually, I worked there. As a matter of fact nghe nhấn mạnh hơn. Còn matter-of-fact có gạch nối là tính từ “thản nhiên, không cảm xúc”: a matter-of-fact reply — câu trả lời bình thản, khô khan.

Đến lượt bạn

Complete the fixed expression: As a matter ___ fact, I have already spoken to the owner.

(of / about)

Xem đáp án

of — Cụm cố định là as a matter of fact, chỉ đi với of. Không dùng about, dù “vấn đề về sự thật” nghe có vẻ hợp.

Một người quen tin chắc bạn không biết nấu ăn. Viết một câu đính chính, dùng as a matter of fact.

As a matter of fact, I cook dinner for the whole family every Sunday.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.