As a matter of fact — thật ra, trên thực tế. Dùng để đính chính phỏng đoán của người khác: “Các bạn hủy chuyến đi rồi à?” — As a matter of fact, we booked the tickets this morning. Hoặc để nói thêm một chi tiết mạnh hơn: I know that café. As a matter of fact, I worked there. Nghe có trọng lượng hơn actually.
Bạn muốn dùng as a matter of fact khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
As a matter of fact, + statement
- I do know that café. As a matter of fact, I worked there for a summer.
- As a matter of fact, the smaller box holds more than the tall one.
- We haven't cancelled the trip. As a matter of fact, we booked the tickets this morning.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAs matter of fact, this is my second visit.
Sau khi sửaAs a matter of fact, this is my second visit.
Tiếng Việt không có mạo từ, nên chữ a rất dễ rơi mất: as matter of fact. Nhưng đây là cụm cố định, thiếu a nghe như câu bị cụt. Thêm a vào — cụm trở lại nguyên vẹn. Đứng đầu câu thì sau cụm có dấu phẩy.
Actually và in fact cũng đính chính như vậy, nhưng ngắn và nhẹ hơn: Actually, I worked there. As a matter of fact nghe nhấn mạnh hơn. Còn matter-of-fact có gạch nối là tính từ “thản nhiên, không cảm xúc”: a matter-of-fact reply — câu trả lời bình thản, khô khan.
Đến lượt bạn
Complete the fixed expression: As a matter ___ fact, I have already spoken to the owner.
Xem đáp án
of — Cụm cố định là as a matter of fact, chỉ đi với of. Không dùng about, dù “vấn đề về sự thật” nghe có vẻ hợp.
Một người quen tin chắc bạn không biết nấu ăn. Viết một câu đính chính, dùng as a matter of fact.
As a matter of fact, I cook dinner for the whole family every Sunday.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
