At risk — gặp nguy, bị đe dọa, có nguy cơ. Nói về người, đồ vật hay công việc đang đối mặt với rủi ro: The storm put several old fishing boats at risk. Điều có thể xảy ra thì nêu bằng of + -ing: at risk of closing, at risk of being lost. Đứng trước danh từ thì có gạch nối: at-risk areas.
Bạn muốn dùng at risk khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be at risk of + noun / -ing; put someone or something at risk
- Without a second copy, your research notes are at risk of being lost.
- The storm put several old fishing boats at risk.
- Volunteers checked on residents in at-risk areas before the river rose.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe small theatre is at risk to close this winter.
Sau khi sửaThe small theatre is at risk of closing this winter.
“Có nguy cơ đóng cửa” trong tiếng Việt đi thẳng vào động từ, nên tiếng Anh dễ thành to close. Nhưng sau at risk là of + -ing: at risk of closing. Đổi to close thành of closing — câu đúng.
At stake — “bị đặt cược”, thứ có thể giành được hoặc mất đi: The championship is at stake. At risk chỉ nói về mối đe dọa: The players' health is at risk. Take a risk — tự mình mạo hiểm, còn be at risk — là người đang bị đe dọa.
Đến lượt bạn
The files may disappear: They are at risk of ___ lost.
Xem đáp án
being — Sau of cần dạng -ing: at risk of being lost. Be không có đuôi thì không đứng sau giới từ.
Kể về một quán cà phê, công viên hay câu lạc bộ gần nhà đang có nguy cơ đóng cửa, trong một câu với at risk of.
Our local cinema is at risk of closing because ticket sales have dropped.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
