LetsWords
Cách diễn đạt

Good luck là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Good luck nghĩa là “chúc may mắn!”, “chúc thành công!”. Cách nói rõ chúc may mắn việc gì, vì sao Wish me a luck là sai, khi nào câu này mang ý mỉa mai, và bài tập.

Good luck nghĩa là “chúc may mắn!”, “chúc thành công!”. Người ta nói câu này với ai đó sắp phải làm một việc không dễ: đi thi, phỏng vấn, chuyển nhà, thuyết trình. Muốn nói rõ chúc may mắn việc gì, thêm with và danh từ, hoặc động từ đuôi -ing: Good luck with your exam, Good luck finding a job. Câu này trung tính, hợp với cả bạn bè, đồng nghiệp lẫn trong thư.

Bạn muốn dùng good luck khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

Good luck with + noun; Good luck + -ing; wish somebody luck; Good luck! → Thanks!

  • Good luck with your presentation tomorrow! I'm sure the clients will love it.
  • 'I'm flying to Seoul for my first business trip.' 'Good luck! Send me a photo when you land.'
  • Good luck finding a flat near the university. They go really fast in September.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênMy driving test is at nine tomorrow. Wish me a luck!

Sau khi sửaMy driving test is at nine tomorrow. Wish me luck!

Luck trong tiếng Anh là danh từ không đếm được, giống advice hay news, nên không đặt mạo từ a trước nó: good luck, wish me luck, with any luck. A chỉ xuất hiện trước từ chỉ lượng may mắn: a bit of luck, a stroke of luck.

Cambridge Dictionary

Nói với giọng giễu cợt, Good luck with that! nghĩa là “ừ, chúc may mắn nhé”: người nói không tin là sẽ thành công. 'I'm going to learn Chinese in a month.' 'Good luck with that!' Để lời chúc không bị nghe như mỉa mai, người ta thêm một câu ấm áp: Good luck, you'll be great!

Đến lượt bạn

My friend has a job interview tomorrow, so I texted her, '___! Let me know how it goes.'

(Good luck / Well done)

Xem đáp án

Good luck — Ngày mai cô bạn mới đi phỏng vấn, và bạn dặn cô ấy báo lại kết quả, nên đây là lời chúc may mắn: Good luck. Well done là lời khen cho việc đã làm tốt, còn với cô bạn thì chưa có gì xảy ra cả.

Viết tin nhắn cho một người bạn hoặc đồng nghiệp sắp có sự kiện quan trọng. Nêu đó là sự kiện gì, diễn ra khi nào, và chúc người đó may mắn bằng good luck.

Good luck with the marathon on Sunday, Sasha! I'll be waiting for you at the finish line.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.