LetsWords
Cách diễn đạt

At first là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

At first nghĩa là “lúc đầu, ban đầu”. Vì sao không mở đầu hướng dẫn bằng at first, at first khác first và firstly thế nào, kèm ví dụ và bài tập.

At first nghĩa là lúc đầu, ban đầu. Cụm này mô tả giai đoạn đầu của một tình huống mà về sau đã thay đổi, nên trong câu thường có thêm but hoặc then: At first I hated the city, but now I love it.

Bạn muốn dùng at first khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

at first + clause, but/then + clause; clause + at first; first, + step/point

  • At first I felt nervous at my new job, but my colleagues were very supportive.
  • The flat seemed small at first, but it's actually very well planned.
  • Many students find IELTS Writing confusing at first, but regular practice helps.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênAt first, cut the onions, then fry them in a little oil.

Sau khi sửaFirst, cut the onions, then fry them in a little oil.

Người học dễ nhầm vì cả hai cách nói đều có chữ first. At first chỉ có nghĩa là “lúc đầu”, và sau nó người nghe chờ phần kể rằng mọi thứ đã thay đổi. Trong công thức nấu ăn hay bản hướng dẫn, bước đầu tiên được mở bằng First (“trước tiên”), nên at first được thay bằng First.

Cambridge Dictionary

First và firstly mở đầu bước đầu tiên hoặc luận điểm thứ nhất: Firstly, cars pollute the air. First of all nghĩa là “trước hết”. At first sight là “ngay từ cái nhìn đầu tiên”: love at first sight. Còn at first nói về tình hình lúc ban đầu, trước khi mọi thứ thay đổi.

Đến lượt bạn

___, I found the Scottish accent hard to understand, but after a few months it became easy.

(At first / Firstly)

Xem đáp án

At first — Vế sau cho biết về sau mọi thứ trở nên dễ dàng, tức là tình huống đã thay đổi. Đó là nghĩa “lúc đầu”, nên chọn At first. Firstly mở đầu ý thứ nhất trong phần liệt kê, mà ở đây không có danh sách nào.

Nhớ lại một thứ mà theo thời gian bạn đã đổi cách nhìn về nó: công việc, thành phố, một món ăn. Viết lúc đầu bạn nghĩ gì và bây giờ bạn nghĩ gì.

At first I thought sushi was strange, but now it's one of my favourite meals.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.