Each other nghĩa là “nhau”, “lẫn nhau”, “với nhau”: hành động đi từ người này sang người kia và ngược lại. Each other chỉ có một dạng, còn khi động từ cần giới từ, giới từ đứng trước nó: talk to each other, think about each other. Cụm này dùng được cho cả hai người lẫn một nhóm.
Bạn muốn dùng each other khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
verb + each other (help, know, miss); verb + preposition + each other (talk to, depend on); each other's + noun
- My sister and I call each other every Sunday, even when we're busy.
- The two teams weren't talking to each other after the match.
- We often borrow each other's notes before exams.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAfter the argument, they hugged themselves and laughed.
Sau khi sửaAfter the argument, they hugged each other and laughed.
Themselves nghĩa là “chính mình”: hugged themselves là mỗi người tự ôm lấy mình. Người học dễ nhầm hai từ này vì cả hai đều đứng sau động từ và nói về chính những người làm hành động. Khi hai người làm gì đó cho nhau, cần each other, còn với hug có thể nói gọn They hugged.
One another có nghĩa giống hệt và nghe trang trọng hơn một chút: Team members support one another. Dạng sở hữu viết với dấu nháy trước s: We swapped each other's phone numbers. Viết each others không có dấu nháy là sai.
Đến lượt bạn
Anna and Tom have been friends since school, so they know ___ really well.
Xem đáp án
each other — Anna và Tom là bạn từ thời đi học, nên mỗi người hiểu rõ người kia: each other. Themselves sẽ có nghĩa là mỗi người hiểu rõ chính mình, và tình bạn từ thời đi học chẳng liên quan gì.
Kể về hai người giúp đỡ nhau. Nêu họ là ai và họ giúp nhau việc gì.
My neighbour and I help each other: she waters my plants, and I walk her dog.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
