Day off nghĩa là ngày nghỉ, một ngày không phải đi làm hay đi học. Cụm này dùng cả cho ngày bạn tự xin nghỉ (take a day off) lẫn ngày nghỉ theo lịch: Sunday is my only day off. Weekend thì không dùng như vậy được: đó là thứ Bảy và Chủ nhật, chứ không phải bất kỳ ngày nghỉ nào.
Bạn muốn dùng day off khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
take a day off (work); have a day off; on my/your day off; a day off from + noun; days off
- I'm taking a day off on Friday to help my parents move house.
- On my day off I usually sleep in and cook something new for lunch.
- Can we move the meeting? Tuesday is my day off this week.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWhat do you usually do in your day off?
Sau khi sửaWhat do you usually do on your day off?
Vì day off là một khoảng thời gian, người học dễ chọn in. Nhưng với các ngày cụ thể, tiếng Anh dùng on: on Monday, on my birthday, on your day off. Câu sửa chỉ đổi giới từ.
Đổi chỗ hai từ, nghĩa sẽ ngược lại. An off day là một ngày xui xẻo, làm gì cũng hỏng: Sorry, I'm having an off day, I keep making silly mistakes. Day off là ngày được nghỉ làm, còn off day là ngày công việc chẳng suôn sẻ chút nào.
Đến lượt bạn
I'm completely exhausted, so I've asked my manager for a ___ on Friday.
Xem đáp án
day off — Người nói đã kiệt sức và xin quản lý cho một ngày nghỉ, đó là day off. Off day là một ngày không suôn sẻ, chẳng ai đi xin sếp một ngày như vậy.
Kể về ngày nghỉ của bạn. Nêu đó là ngày nào trong tuần và buổi sáng hôm đó bạn làm gì.
My day off is Wednesday, and in the morning I go for a long run by the river.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
