At stake — bị đặt cược, phụ thuộc vào kết quả. Gọi tên thứ có thể mất hoặc giành được tùy vào kết cục: The club's future is at stake in this decision. Thường là danh tiếng, tiền bạc, việc làm hay chiến thắng. Câu hỏi What is at stake? — “chúng ta có thể mất gì?”.
Bạn muốn dùng at stake khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
something valuable + be + at stake / what is at stake
- The club's future is at stake in this decision.
- More than a trophy is at stake; the winner also gets a place in the final.
- We need to understand what is at stake before we vote.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe club's future is on stake.
Sau khi sửaThe club's future is at stake.
Tiếng Việt nói “đặt lên bàn cân”, “đặt cược trên…”, nên giới từ on có vẻ tự nhiên: on stake. Nhưng cụm tiếng Anh dùng giới từ khác: at stake. Đổi on thành at — cụm đúng dạng cố định.
At risk — “gặp nguy”, nói về thứ đang bị đe dọa: The old bridge is at risk. At stake — thứ được đặt cược trong một quyết định hay cuộc đấu cụ thể: A lot is at stake. High stakes — “cược lớn, rủi ro cao”, và ở đây stakes là số nhiều.
Đến lượt bạn
The decision could cost them their reputation: Their reputation is ___ stake.
Xem đáp án
at — Cụm cố định là at stake, với at. On stake là dịch theo kiểu “đặt lên bàn cân”, tiếng Anh không nói vậy.
Đội của bạn đá trận quyết định của mùa giải. Nói điều gì đang bị đặt cược trong một câu với at stake.
A place in the national final is at stake in tomorrow's match.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
