What if…? nghĩa là “Nếu… thì sao?”, “Lỡ… thì sao?”. Có hai cách dùng chính: lo lắng về điều có thể xảy ra (What if the train is late?) và đưa ra ý tưởng, gợi ý, giống “Hay là…?” (What if we meet halfway?). Cụm này mang giọng khẩu ngữ nhưng hợp với mọi hoàn cảnh.
Bạn muốn dùng what if khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
What if + present? (worry or idea); What if + past? (softer suggestion, less likely); What if we + verb? (suggestion)
- What if the flight is delayed and we miss our connection?
- What if we split the report into parts and each write one section?
- What if you asked your manager for a day off instead of quitting?
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWhat if it will rain on the day of the picnic?
Sau khi sửaWhat if it rains on the day of the picnic?
Câu nói về chuyện tương lai, nên người học dễ dùng will. Nhưng what if hoạt động như if: ở vế này, tương lai được diễn đạt bằng thì hiện tại — What if it rains? Will xuất hiện ở câu trả lời: Then we'll go inside.
Thì quá khứ sau what if làm câu hỏi nhẹ nhàng, dè dặt hơn: What if we left earlier? nghe như một gợi ý tế nhị, còn What if we leave earlier? thì thẳng hơn. Còn có danh từ what-ifs, những nỗi lo “lỡ như” vô ích: Stop worrying about the what-ifs.
Đến lượt bạn
I'm nervous about tomorrow's interview. What if they ___ me something I can't answer?
Xem đáp án
ask — Người nói lo về ngày mai, nhưng sau what if, cũng như sau if, tương lai được diễn đạt bằng thì hiện tại: ask. Will ask là lỗi do nghĩ rằng chuyện tương lai thì phải có will.
Một đồng nghiệp đưa ra kế hoạch mà bạn thấy rủi ro. Viết câu hỏi với what if: nêu điều gì có thể trục trặc và khi nào.
What if the client changes the brief on Friday and we have no time to redo the design?
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
