By heart nghĩa là “thuộc lòng”. Hay gặp nhất là learn something by heart (học thuộc lòng) và know something by heart (nhớ thuộc lòng): bài thơ, số điện thoại, lời bài hát, lời thoại trong vở kịch.
Bạn muốn dùng by heart khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
learn + something + by heart; know + something + by heart; from memory (= without looking)
- As a child, I had to learn a long poem by heart for the school concert.
- I still know my grandmother's old phone number by heart.
- Don't just learn useful phrases by heart; practise using them in your own sentences.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI know my passport number by memory.
Sau khi sửaI know my passport number by heart.
Vì “trí nhớ” là memory, dễ ghép thành by memory, nhưng tiếng Anh không có cụm này. “Thuộc lòng” trong tiếng Anh là by heart, thường đi với learn và know.
From memory nghĩa là “theo trí nhớ”, không nhìn tài liệu: She drew the map from memory. By heart ngụ ý văn bản hay con số đã được học thuộc từng chữ: I know the poem by heart. Trong văn viết, thay cho learn by heart người ta hay dùng memorise: memorise key dates.
Đến lượt bạn
We've sung this song at every family party, so I know all the words ___.
Xem đáp án
by heart — Bài hát đã được hát nhiều lần nên lời được nhớ từng chữ: by heart. By memory là cách ghép từ sai, người bản ngữ không nói như vậy.
Nghĩ về một thứ bạn thuộc lòng: một bài thơ, bài hát hoặc một con số. Viết đó là gì và vì sao bạn học thuộc nó, dùng by heart.
I know a short Pushkin poem by heart because we had to learn it at school.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
