Be bound to là chắc chắn sẽ: someone is bound to find it, kiểu gì cũng có người tìm ra. Đây là dự đoán tự tin: đông người thế thì there are bound to be questions. Trong hợp đồng và quy định, nghĩa khác hẳn, “có nghĩa vụ”: both partners are bound to report changes. Các từ như legally hay under the agreement là dấu hiệu.
Bạn muốn dùng bound to khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be bound to + base verb / be legally bound to + base verb
- With such clear instructions, someone is bound to find the address.
- There are bound to be a few empty seats at the back.
- Under the agreement, both partners are bound to report any changes.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThere are bound to being questions after the announcement.
Sau khi sửaThere are bound to be questions after the announcement.
To sau bound dễ bị hiểu là giới từ, như trong looking forward to, nên người học thêm -ing. Nhưng ở đây to đi với động từ nguyên mẫu: bound to be, bound to happen. Đổi being thành be, lời dự đoán mới đúng.
Likely to là “có khả năng”, nhẹ hơn: it's likely to rain. Bound to gần như chắc chắn: it's bound to rain, look at the sky. Bound for chỉ hướng đi: a train bound for the coast. Trước động từ là to, trước nơi chốn là for.
Đến lượt bạn
Choose the form after bound to: A new route is bound to ___ attention.
Xem đáp án
attract — Sau bound to là động từ nguyên mẫu: attract. Attracting không hợp ở đây.
Đưa ra một dự đoán chắc chắn về chuyến đi, bữa tiệc hay cuộc họp và nêu lý do. Dùng be bound to.
With a café beside every exit, we are bound to find somewhere to sit.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
