Good-looking nghĩa là ưa nhìn, có ngoại hình hấp dẫn. Từ này dùng được cho cả nam lẫn nữ: a good-looking man, a good-looking woman. Handsome thường dùng cho nam giới, còn pretty dùng cho con gái và phụ nữ.
Bạn muốn dùng good-looking khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
good-looking + man/woman/couple; be good-looking; better-looking; best-looking
- The lead actor is very good-looking, but the film itself is quite boring.
- In old photos, my grandfather was a really good-looking young man.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênEveryone says Max is more good-looking than his brother.
Sau khi sửaEveryone says Max is better-looking than his brother.
Phần đầu của good-looking biến đổi giống như good: better-looking, best-looking. Người học quen thêm more trước tính từ dài để so sánh, nhưng với từ này dạng quen dùng là better-looking. Câu sửa thay more good-looking bằng better-looking.
Good-looking là đặc điểm lâu dài: người đó ưa nhìn nói chung. Look good là trông đẹp vào lúc này, hôm nay, trong bộ đồ này: You look good in that jacket. Câu You look good-looking nghe vụng về; muốn khen, hãy nói You look great.
Đến lượt bạn
Her husband is ___, but that's not the reason she married him.
Xem đáp án
good-looking — Câu nói về lý do kết hôn, tức là một đặc điểm lâu dài: người chồng ưa nhìn. Is looking good nghĩa là “lúc này trông đẹp”, chẳng hạn sau kỳ nghỉ, và không thể là lý do để cưới.
Mô tả một người mà bạn thấy ưa nhìn: bạn bè, người thân hay diễn viên. Nêu tên người đó và một nét tính cách bạn quý ở họ hơn cả ngoại hình.
My cousin Dan is good-looking, but what I like most about him is his sense of humour.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
