Hard-working nghĩa là “chăm chỉ”, “siêng năng”. Từ này nói về người làm việc hoặc học tập nhiều và tận tâm. Đây là lời khen: nó thường xuất hiện trong nhận xét về nhân viên, thư giới thiệu và CV.
Bạn muốn dùng hard-working khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be hard-working; a hard-working + person/team/student; work hard; hard-working and + reliable/organised
- Our team is small but hard-working, so we usually finish projects ahead of schedule.
- She's the most hard-working student in the group and always does extra reading.
- Most of my neighbours are hard-working people who leave home before seven.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAnna is really hard-working: she works hardly even at weekends.
Sau khi sửaAnna is really hard-working: she works hard even at weekends.
Trạng từ thường có đuôi -ly, nên người học dễ nghĩ trạng từ của hard là hardly. Nhưng hard đã là trạng từ: work hard. Hardly là một từ khác, nghĩa là “hầu như không”: she hardly works — cô ấy hầu như không làm việc. Vì vậy hardly được thay bằng hard.
Phẩm chất của người là hard-working (có thể viết liền: hardworking), còn hành động là hai từ: She is hard-working, she works hard. Trong thư giới thiệu còn có diligent, nghe trang trọng hơn: a diligent and reliable assistant.
Đến lượt bạn
Ben is ___ — he never leaves the office before eight.
Xem đáp án
hard-working — Ben ở lại văn phòng đến tối muộn, tức là anh ấy chăm chỉ: hard-working. Hardly working nghĩa là “hầu như không làm việc” và mâu thuẫn với nửa sau của câu.
Viết một lời giới thiệu ngắn cho một đồng nghiệp cũ. Nêu chức vụ của người đó và một ví dụ về cách người đó làm việc.
Mark was a hard-working sales manager who once called forty clients in a single day to hit his monthly target.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
