On hold — tạm hoãn, đang chờ. Qua điện thoại: The receptionist put me on hold — bảo tôi giữ máy chờ. Trong công việc: Our relocation plans are on hold until we find a suitable office — chuyển văn phòng bị gác lại, nhưng chưa hủy. Hoãn đến khi nào thì nói bằng until: on hold until September.
Bạn muốn dùng on hold khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be on hold / put someone or something on hold
- The receptionist put me on hold while she checked the appointment.
- Our relocation plans are on hold until we find a suitable office.
- The exhibition was put on hold after the roof started leaking.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênOur relocation plans are in hold.
Sau khi sửaOur relocation plans are on hold.
“Trong chế độ chờ” gợi giới từ in, nên dễ viết in hold. Nhưng cụm này dùng giới từ khác: on hold. Đổi in thành on — câu đúng.
Cancelled — hủy hẳn. On hold — tạm dừng, sau sẽ quay lại. Còn Hold on! — “chờ chút!”: vẫn hai chữ ấy, chỉ đảo thứ tự.
Đến lượt bạn
The project has been paused, not cancelled: It is ___ hold until September.
Xem đáp án
on — Dự án tạm dừng là on hold, với on. Không ai nói in hold.
Việc sửa bếp phải dừng lại cho đến khi gạch được giao. Báo điều đó trong một câu với on hold.
The kitchen renovation is on hold until the tiles arrive.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
