Out of sight — khuất tầm mắt, không nhìn thấy: the fox slipped behind the shed and disappeared out of sight. Keep the key out of sight — cất chìa khóa ở chỗ không ai thấy. Trong văn nói, prices are out of sight — giá trên trời, còn tiếng lóng cũ Out of sight! nghĩa là tuyệt cú mèo.
Bạn muốn dùng out of sight khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be, move or disappear + out of sight / keep something out of sight
- The fox slipped behind the shed and disappeared out of sight.
- Please keep the spare key out of sight of visitors.
- He waited until the bus was out of sight before walking home.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe boat disappeared out sight behind the island.
Sau khi sửaThe boat disappeared out of sight behind the island.
Tiếng Việt chỉ cần một chữ “khuất”, nên of dễ bị rơi: out sight. Nhưng cụm có ba từ: out of sight, giống out of reach. Muốn nói khuất mắt ai, thêm of: out of sight of visitors.
In sight — nhìn thấy được. Lose sight of — mất dấu, nghĩa bóng là quên mất điều quan trọng: don't lose sight of your goal. Out of sight, out of mind — xa mặt cách lòng.
Đến lượt bạn
Complete the expression: Keep the birthday present out ___ sight until Saturday.
Xem đáp án
of — Cần of: out of sight là cụm cố định. From không đi trong cụm này.
Kể bạn đã giấu một món quà cho đến ngày lễ như thế nào, dùng out of sight.
We kept the decorated cake out of sight until everyone had taken a seat.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
