LetsWords
Cách diễn đạt

I don't know là gì? “Không biết” và cách nói nhẹ nhàng hơn

Không biết, đơn giản thế thôi. Nhưng nói tiếp I don't know where… thì rất nhiều người học đảo sai trật tự từ mà không hề nhận ra.

I don't know nghĩa là “tôi không biết”. Trong giao tiếp, đây còn là cách để câu giờ hoặc làm câu trả lời mềm đi: I don't know, maybe Friday? — “không biết nữa, chắc thứ Sáu?”. Khi nói nhanh, nó nghe như dunno, còn khi nhắn tin thì thành idk.

Bạn muốn dùng I don't know khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

I don't know + what/where/why/if + subject + verb; I don't know, maybe…; I'm not sure (softer); I have no idea (stronger)

  • I don't know what time the shop closes, let me check online.
  • — Where should we eat tonight? — I don't know, maybe that new Thai place?
  • I don't know if my boss will let me leave early on Friday.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênSorry, I don't know where is the bus station.

Sau khi sửaSorry, I don't know where the bus station is.

Trong câu hỏi, động từ đứng trước chủ ngữ: Where is the station? Nhưng sau I don't know, phần này không còn là câu hỏi mà là một phần của câu bình thường, nên trật tự từ trở lại như câu kể: where the station is. Người học đã quen với mẫu câu hỏi nên dễ giữ nguyên nó trong câu dài.

Cambridge Dictionary

“Không biết” có thể nói với nhiều mức độ. I'm not sure nghe nhẹ nhàng, như thể bạn gần biết rồi: I'm not sure, maybe Tuesday. I have no idea là “chịu, chẳng biết gì cả”, mạnh hơn. Với người lạ và ở chỗ làm, I'm afraid I don't know là cách nói tiện và lịch sự.

Đến lượt bạn

I'm new in this town, so I don't know ___.

(where the post office is / where is the post office)

Xem đáp án

where the post office is — Sau I don't know, câu hỏi trở thành một phần của câu, nên trật tự từ là câu kể: the post office trước, is sau. Where is the post office là trật tự của một câu hỏi độc lập, mà ở đây nó không còn là câu hỏi nữa.

Một người bạn hỏi mấy giờ buổi hòa nhạc bắt đầu. Viết câu trả lời: nói rằng bạn không biết giờ chính xác và gợi ý chỗ có thể kiểm tra.

I don't know what time the concert starts, but we can check the venue's website.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.