LetsWords
Cách diễn đạt

Sounds good là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Sounds good là câu đồng ý ngắn gọn “được đấy, cứ thế nhé” khi ai đó đề xuất kế hoạch. Vì sao không nói sounds well, khác gì looks good, kèm bài tập đáp lời đồng nghiệp.

Sounds good nghĩa là “được đấy”, “nghe hay đấy”, “thống nhất vậy nhé”. Đây là cách đồng ý ngắn gọn với một đề xuất hay kế hoạch: hẹn gặp, dời cuộc gọi, gọi đồ ăn tối. Cách nói này thân mật nhưng vẫn lịch sự, nên dùng được cả với bạn bè lẫn khi nhắn tin công việc.

Bạn muốn dùng sounds good khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

Sounds good (to me).; That sounds + great/fine; sounds like + noun (Sounds like a plan)

  • 'Let's meet outside the cinema at seven.' 'Sounds good, see you there.'
  • 'I can move our call to Thursday morning if that's easier.' 'Sounds good to me.'
  • A weekend in Porto sounds good, but the flights are too expensive right now.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiên'Let's take the early train to Oxford.' 'Sounds well, I'll buy the tickets.'

Sau khi sửa'Let's take the early train to Oxford.' 'Sounds good, I'll buy the tickets.'

Vì well cũng có nghĩa “tốt”, người học dễ nói Sounds well. Nhưng sau sound, cũng như sau look và feel, cần một tính từ: sounds good, sounds great. Trước danh từ thì thêm like: Sounds like a plan.

Cambridge Dictionary

Sound còn có nghĩa đen là “nghe (âm thanh) thế nào”: The guitar sounds good after the repair. Khi đáp một đề xuất, Sounds good không nói về âm thanh mà thể hiện sự đồng ý. Nếu kế hoạch thật sự khiến bạn hào hứng, hãy nói mạnh hơn: Sounds great! hoặc Sounds amazing!

Đến lượt bạn

On the phone, my colleague suggests moving our meeting to Thursday. I answer, '___, I'll update the calendar.'

(Sounds good / Looks good)

Xem đáp án

Sounds good — Đồng nghiệp đề xuất dời cuộc họp, tức là đưa ra một kế hoạch, và để đồng ý với kế hoạch thì đáp Sounds good. Looks good dùng để nhận xét thứ đang ở trước mắt: tài liệu, bản nháp, bức ảnh. Hơn nữa, hai người đang nói chuyện điện thoại nên chẳng có gì để nhìn.

Viết một đoạn tin nhắn công việc ngắn: đồng nghiệp đề xuất một thời gian cụ thể cho cuộc gọi hoặc cuộc họp, còn bạn đồng ý bằng Sounds good và nói mình sẽ chuẩn bị gì.

'Can we have a quick call at 3 pm about the budget?' 'Sounds good, I'll have the latest figures ready.'

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.