At a time — mỗi lần, cùng một lúc: only three visitors can enter at a time — mỗi lần chỉ được vào ba người. One at a time — từng người một, lần lượt. Với khoảng thời gian thì là “mỗi lượt”: she works on the model for twenty minutes at a time — mỗi lần cô ấy làm mô hình hai mươi phút.
Bạn muốn dùng at a time khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
one / two / a few at a time; an amount or duration + at a time
- Only three visitors can enter at a time.
- Upload one file at a time so the names are easier to check.
- She works on the model for twenty minutes at a time.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênPlease bring the boxes two at time.
Sau khi sửaPlease bring the boxes two at a time.
Tiếng Việt không có mạo từ, “mỗi lần hai thùng” chẳng có gì giống a, nên a dễ rơi: two at time. Nhưng cụm này bắt buộc có a: two at a time. Thiếu nó, câu nghe cụt.
At times — “đôi khi”: the work is boring at times. At the same time — cùng lúc, nhưng không kèm số lượng. One by one — lần lượt từng cái; one at a time nhấn mạnh giới hạn: không quá một.
Đến lượt bạn
You want people to enter in groups of two: Please come in two ___.
Xem đáp án
at a time — Cần vào theo từng nhóm hai người — đó là two at a time. At times nghĩa là “đôi khi”.
Viết một lời hướng dẫn ngắn: mỗi lần được bao nhiêu người hoặc món đồ và vì sao, dùng at a time.
Scan five pages at a time so the tray does not become overloaded.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
