One day nghĩa là “một ngày nọ” khi kể chuyện quá khứ và “một ngày nào đó”, “một ngày đẹp trời” khi nói về tương lai. Thì của động từ cho biết nghĩa nào: One day I met… là quá khứ, One day I'll… là tương lai. One day thường đứng ở đầu hoặc cuối câu.
Bạn muốn dùng one day khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
One day + past tense (= once, in a story); one day + will / want to / hope to (= some time in the future); on the same day (not in one day)
- One day I missed the last bus and had to walk home in the rain.
- I'd love to work abroad one day, so I'm saving money and learning Spanish.
- One day you'll look back at this interview and laugh.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy friend and I started the job in one day.
Sau khi sửaMy friend and I started the job on the same day.
“Cùng một ngày” có chữ “một ngày”, nên dễ bị dịch thành in one day. Nhưng in one day trong tiếng Anh là “trong vòng một ngày”: We painted the room in one day. Khi hai sự việc trùng ngày, người ta nói on the same day: We were born on the same day.
Gần với nó là the other day — “hôm trước”, tức là mới đây thôi: I saw Tom the other day. One day về quá khứ nghe như mở đầu một câu chuyện và không cho biết đó là khi nào, còn the other day nhấn mạnh là chuyện mới xảy ra.
Đến lượt bạn
I don't have the money now, but I hope to visit New Zealand ___.
Xem đáp án
one day — Đây là ước mơ cho tương lai (hope to visit), nên cần one day — “một ngày nào đó”. The other day nói về quá khứ gần và không đi với kế hoạch tương lai.
Kể về một ước mơ bạn muốn thực hiện vào một ngày nào đó. Nêu ước mơ đó và một việc bạn đang làm cho nó ngay từ bây giờ.
One day I want to run a marathon, so I've already started jogging three times a week.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
