So what? nghĩa là “thì sao?”, “thế thì đã sao?”. Câu này cho thấy lời nhận xét hay tin tức của người khác không làm bạn bận tâm. Đây là cách nói thân mật và khá gắt: nói với bạn bè thì bình thường, nhưng với sếp hay người lạ sẽ nghe thô lỗ. Cách nói nhẹ nhàng hơn là Does it matter? hoặc Why is that a problem?
Bạn muốn dùng so what khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
So what?; So what if + clause?; (neutral) Does it matter?
- 'Your shirt doesn't match your trousers.' 'So what? Nobody at the party will care.'
- So what if I failed the first test? I still have two more chances to pass.
- 'The flight leaves at six in the morning.' 'So what? We can sleep on the plane.'
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiên'Then my boss called me into his office.' 'So what?'
Sau khi sửa'Then my boss called me into his office.' 'What happened next?'
Khi đang nghe kể chuyện và muốn hỏi “rồi sao nữa?”, không dùng So what? được. Trong hội thoại, So what? nghĩa là “tôi không quan tâm” và cắt ngang người đang nói. Muốn nghe tiếp, người ta hỏi What happened next? hoặc And then?
So what if + mệnh đề dùng khi tranh luận: So what if it rains? We'll take umbrellas. Đừng nhầm với câu hỏi bình thường bắt đầu bằng so: So, what did the doctor say? Ở đây so chỉ dẫn vào câu hỏi, không hề có ý gắt gỏng.
Đến lượt bạn
'Everyone will see that you've dyed your hair green!' '___? It's my hair, and I like it.'
Xem đáp án
So what — Người nói đang bảo vệ lựa chọn của mình và cho thấy ý kiến của người khác không làm mình bận tâm, nên cần So what. And then what dùng để hỏi tiếp diễn biến câu chuyện, mà ở đây không ai đang kể chuyện cả.
Viết một đoạn tranh luận ngắn với một người bạn: người đó chê món đồ bạn mua hoặc sở thích của bạn, còn bạn đáp lại bằng so what if và giải thích vì sao bạn thích nó.
'That phone is three years old.' 'So what if it's old? It works perfectly, and I love the camera.'
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
