Up to date nghĩa là “cập nhật, mới nhất” hoặc “nắm được tin mới nhất”. Với dữ liệu, tài liệu và phần mềm, người ta dùng cụm này khi đã tính đến những thay đổi gần đây nhất. Với người, nó có nghĩa là biết mọi tin tức mới về một việc: keep me up to date. Trước danh từ, cụm này viết có gạch nối (up-to-date information), sau động từ thì viết rời (the list is up to date).
Bạn muốn dùng up to date khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be/stay + up to date; keep + someone + up to date (with/on + noun); up-to-date + noun
- Make sure your CV is up to date before you apply for the job.
- My manager asked me to keep her up to date with the project.
- The app gives you up-to-date information about train delays.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênPlease check the website for actual information about the timetable.
Sau khi sửaPlease check the website for up-to-date information about the timetable.
Actual dễ bị hiểu là “hiện hành, mới nhất”, nhưng thật ra nó nghĩa là “thật, thực tế”: the actual price là giá thực tế. Thông tin mới nhất trong tiếng Anh là up-to-date information, có gạch nối vì cụm này đứng trước danh từ.
Up to date không giống modern. Modern là hiện đại về phong cách hay công nghệ, còn up to date là đã tính đến những thay đổi mới nhất. Một ngôi nhà cũ có thể có up-to-date safety equipment, nhưng không vì thế mà trở thành modern.
Đến lượt bạn
I installed the latest version this morning, so the app on my phone is ___.
Xem đáp án
up to date — Phiên bản mới nhất vừa được cài sáng nay, nghĩa là ứng dụng đã có mọi bản cập nhật: up to date. Actual nghĩa là “thật, thực tế”, không phải “mới nhất”, nên không dùng để nói về phiên bản mới.
Viết tin nhắn cho đồng nghiệp trước khi đi nghỉ: nhờ người đó cập nhật cho bạn tình hình của một việc cụ thể và cho biết cách liên lạc với bạn.
Please keep me up to date with the Harris contract while I'm away; you can reach me on WhatsApp.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
