For the most part là phần lớn, phần nhiều: for the most part, the route follows quiet lanes. Lời khen hay mô tả này có chừa đường lui: gần như mọi thứ đều vậy, nhưng không phải tất cả. Phía sau hay có ngoại lệ: the feedback was positive for the most part, apart from parking. Nghe trang trọng hơn mostly một chút.
Bạn muốn dùng for the most part khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
For the most part, + statement / statement + for the most part
- For the most part, the route follows quiet country lanes.
- The feedback was positive for the most part, apart from comments about parking.
- Our neighbours have, for the most part, supported the garden project.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênFor most part, the instructions were easy to follow.
Sau khi sửaFor the most part, the instructions were easy to follow.
Tiếng Việt nói “phần lớn” mà không cần mạo từ nào, nên the bị rơi mất. Nhưng cụm này dựa vào the, giống như so sánh nhất the most. Thêm lại mạo từ, cụm mới trọn vẹn.
Mostly ngắn và tự nhiên hơn khi nói: the reviews are mostly good. Most of cần một nhóm phía sau: most of the reviews. For the most part áp dụng cho cả câu. Còn in part thì ngược lại: chỉ “một phần”, phần nhỏ hơn.
Đến lượt bạn
Complete the fixed expression meaning mostly: For ___ most part, the journey was comfortable.
Xem đáp án
the — Cụm cần mạo từ xác định, như trong so sánh nhất: the most. Không nói a most part.
Đánh giá chung một chuyến đi, tài liệu hay sự kiện và nêu một ngoại lệ đáng chú ý. Dùng for the most part.
For the most part, the exhibition is accessible, although the upper gallery has no lift.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
