For a change — đổi gió, cho khác đi một lần. Thường dùng để rủ thoát khỏi thói quen: We usually eat at home, but tonight let's try the night market for a change. Nhưng trong lời nhờ, cụm này lại châm chọc: Could you help for a change? — ngụ ý bình thường người kia chẳng bao giờ giúp.
Bạn muốn dùng for a change khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
do something for a change; Let's + different activity + for a change
- We usually eat at home, but tonight let's try the night market for a change.
- I left my headphones in my bag and listened to the birds for a change.
- It was pleasant to be a guest for a change instead of organizing everything.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênLet's take the riverside path for change.
Sau khi sửaLet's take the riverside path for a change.
“Cho đổi gió” không có mạo từ, nên a rất dễ biến mất: for change. Nhưng đây là cụm cố định, thiếu a nghe như bị cụt. Thêm a vào — có ngay cụm “đổi gió” quen thuộc.
For once cũng nhấn vào một ngoại lệ, nhưng ngụ ý mạnh hơn rằng bình thường thì ngược lại: For once, he was on time — “hiếm hoi lắm mới thấy anh ấy đúng giờ”. For a change thường nghe nhẹ nhàng, thân thiện.
Đến lượt bạn
Suggest a different routine: Let's cook together for ___ change.
Xem đáp án
a — Dạng cố định là for a change, với a. Cụm này không đi với the.
Rủ cả nhà tối thứ Sáu làm gì đó khác thay vì ngồi xem TV. Viết một câu với for a change.
Let's play a board game on Friday for a change instead of watching TV.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
