For the record là “nói cho rõ”, “xin nói để ghi nhận”: nhấn mạnh một sự thật cần được ghi lại. For the record, I sent the file on Tuesday: nói cho rõ, tôi đã gửi file hôm thứ Ba. Hay gặp trong tranh cãi, khi ai đó tự bảo vệ mình. Off the record thì ngược lại: không chính thức, nói riêng thôi.
Bạn muốn dùng for the record khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
For the record, + statement; just for the record
- For the record, I sent the revised file on Tuesday.
- Just for the record, the event is open to non-members too.
- I agreed to review the draft, not to rewrite it, for the record.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênFor record, the first version was approved in March.
Sau khi sửaFor the record, the first version was approved in March.
Tiếng Việt không có mạo từ, nên the dễ bị bỏ. Nhưng đây là cụm cố định, lúc nào cũng có the: for the record.
By the way là “nhân tiện”, một ý chen ngang. For the record là chi tiết muốn được ghi nhận. Off the record là không chính thức, không được đăng: nói với nhà báo off the record để họ không đưa lên báo.
Đến lượt bạn
Complete the expression that introduces a correction: For ___ record, the interview was on Monday.
Xem đáp án
the — Cụm cố định luôn có the: for the record. Không dùng với a.
Nói rõ trong nhóm chat công việc ai đã làm gì và khi nào cho một việc chung. Dùng for the record.
For the record, I booked the room for Thursday, not Friday.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
