For the sake of là vì, vì lợi ích của: we kept the routine for the sake of the children; for the sake of clarity là cho rõ ràng. Với người thì có dạng ngắn: for your sake, for Maya's sake. Còn just for the sake of kèm động từ lặp lại là lời chê: adding slides just for the sake of adding them, thêm cho có.
Bạn muốn dùng for the sake of khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
for the sake of + person / noun / -ing; for someone's sake
- For the sake of clarity, I have put the two dates in separate columns.
- We kept the familiar bedtime routine for the sake of the children.
- Don't add extra slides just for the sake of adding them.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênFor the sake to save time, we combined the two short meetings.
Sau khi sửaFor the sake of saving time, we combined the two short meetings.
Tiếng Việt nói “vì mục đích để tiết kiệm thời gian”, và chữ “để” biến ngay thành to: for the sake to save. Nhưng sau sake là of, rồi đến danh từ hoặc -ing: for the sake of saving time.
In order to là “để”, chỉ mục đích trung tính: in order to save time. For the sake of nhấn mạnh giá trị của mục đích: for the sake of safety. On behalf of là “thay mặt”, không phải “vì”: thư thì viết on behalf of the team, còn giữ yên lặng là for the sake of the team.
Đến lượt bạn
Explain the purpose: For the sake ___ simplicity, we will use one example.
Xem đáp án
of — Sau the sake cần of: for the sake of simplicity. Không dùng to ở đây.
Giải thích một quyết định nhỏ vì sự tiện lợi hoặc rõ ràng, và nói đã thay đổi gì. Dùng for the sake of.
For the sake of consistency, we used the same labels on every shelf.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
