At leisure là thong thả, lúc nào tiện: you can read the guide at your leisure. Trong lịch trình du lịch, a day at leisure là ngày tự do, không có tham quan hay hoạt động bắt buộc. Trong thư công việc, at your leisure gỡ bỏ sự gấp gáp: “khi nào rảnh thì anh chị xem”.
Bạn muốn dùng at leisure khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
read / explore / consider something at leisure; at your / my / our leisure; a day at leisure
- You can download the guide and read it at your leisure.
- We left the afternoon free to explore the town at leisure.
- After the morning workshop, participants had two hours at leisure.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI'll examine the photographs in my leisure this evening.
Sau khi sửaI'll examine the photographs at my leisure this evening.
Tiếng Việt nói “trong lúc rảnh”, nên ra in my leisure. Nhưng cụm này đi với at: at my leisure. In chỉ đúng khi có thêm time: in my leisure time.
Take your time là lời trực tiếp “cứ từ từ”. At your leisure lồng vào lời nhờ: review it at your leisure. At ease nói về trạng thái thoải mái, không phải thời gian rảnh. Nếu cần câu trả lời trước thứ Sáu thì đừng viết at your leisure.
Đến lượt bạn
There is no need to hurry: Read the catalogue at ___ leisure.
Xem đáp án
your — Trước leisure cần tính từ sở hữu your: at your leisure. You không đứng trước danh từ.
Mời khách hoặc đồng nghiệp thong thả xem tài liệu hay tham quan một nơi. Dùng at your leisure.
I've left the photo album on the table so you can look through it at your leisure.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
