LetsWords
Cách diễn đạt

These days là gì? “Dạo này”, “ngày nay”, không phải “mấy ngày này”

These days là “dạo này”, “ngày nay”. Nhắn đồng nghiệp rằng văn phòng đóng cửa these days, ý nói mấy ngày lễ, họ sẽ tưởng đóng luôn. Vậy nói về những ngày cụ thể thế nào?

These days nghĩa là “ngày nay”, “dạo này”, “thời gian gần đây”: nói về điều đúng với giai đoạn hiện tại, thường để so sánh với quá khứ. Prices are higher these days. Cụm này đứng ở đầu hoặc cuối câu, không cần giới từ phía trước.

Bạn muốn dùng these days khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

These days + present simple / continuous; …, these days; in those days (= back then)

  • These days most people pay by phone, so I rarely carry cash.
  • My grandmother used to write letters, but these days she texts me every morning.
  • I'm so busy these days that I hardly see my friends.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênIn these days young people rarely write letters.

Sau khi sửaThese days young people rarely write letters.

Nhiều cụm chỉ thời gian bắt đầu bằng in (in the past, in 2010), nên người học dễ thêm in thành in these days. Nhưng these days hoạt động như today hay now, đứng một mình không cần giới từ. Câu sửa bỏ in.

Cambridge Dictionary

These days không có nghĩa là “những ngày (cụ thể) này”. Nếu nói về ngày tháng, hãy nêu ngày: The office is closed from 1 to 3 May, hoặc nói on those days. Còn khi nói về quá khứ thì dùng in those days, “thời đó”, và ở đây lại cần in: In those days we didn't have mobile phones.

Đến lượt bạn

When I was a child, we played outside all day, but ___ kids spend more time on screens.

(these days / in these days)

Xem đáp án

these days — Câu nói về hiện tại so với thời thơ ấu, tức là these days, và không đặt giới từ phía trước. In these days có giới từ thừa: these days không đi với in.

So sánh một việc trước đây người ta làm thế nào và bây giờ làm thế nào. Nêu một thói quen và điều đã thay đổi.

I used to buy music on CDs, but these days I just stream everything on my phone.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.