If any là nếu có, nếu thực sự có: few, if any, volunteers had used it, rất ít người, mà cũng có thể chẳng ai. Cụm này hay đứng sau few và little: little, if any, time. Trong câu hỏi và lời đề nghị, đây là lời rào lịch sự: list the materials, if any, that you need, nếu bạn thật sự cần.
Bạn muốn dùng if any khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
few / little, if any, ...; noun, if any, ...; what / which ..., if any, ...?
- The new route saves little, if any, time.
- Please list the extra materials, if any, that you need.
- Which parts of the guide, if any, were unclear?
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênFew, if anything, volunteers had used the software before.
Sau khi sửaFew, if any, volunteers had used the software before.
If any và if anything nghe gần như nhau, và cái sau có vẻ “đầy đủ” hơn. Nhưng câu đang nói về số tình nguyện viên, và any chỉ lại chính họ: few, if any, volunteers. If anything là một cụm khác, dùng để chỉnh lại một nhận định.
If anything là “thậm chí còn ngược lại”: the test wasn't easier; if anything, it was harder. If any nói về số lượng có thể bằng không: few, if any, mistakes. Một cụm trả lời “bao nhiêu”, cụm kia trả lời “đến mức nào”.
Đến lượt bạn
We are not sure that any extra cost exists: What additional cost, if ___, is involved?
Xem đáp án
any — Any chỉ lại additional cost và để ngỏ khả năng không có chi phí nào. Anything là “bất cứ thứ gì”, không tạo ra lời rào này.
Hỏi về chi phí hoặc yêu cầu phát sinh mà không mặc định là chắc chắn có. Dùng if any.
What documents, if any, should I bring to the first meeting?
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
