LetsWords
Cách diễn đạt

Get well soon là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Get well soon nghĩa là “chúc mau khỏe”. Cách chúc đồng nghiệp hay bạn bè sớm bình phục, vì sao không nói Don't be ill, đáp lại thế nào, kèm bài tập.

Get well soon nghĩa là “chúc mau khỏe”, “mong sớm bình phục”. Đây là lời chúc dành cho người đang ốm hoặc đang hồi phục sau phẫu thuật. Người ta viết câu này trong tin nhắn, thiệp hay thư gửi đồng nghiệp, và người nhận đáp Thank you hoặc Thanks, I'm already feeling better.

Bạn muốn dùng get well soon khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

Get well soon!; I hope you get well soon; get-well card/message; Hope you feel better soon

  • Sorry to hear about your flu. Get well soon, and don't worry about the meeting.
  • The whole team signed a get-well card for Mark after his knee operation.
  • I hope you get well soon. Saturday football isn't the same without you.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênSorry you missed the lesson today. Don't be ill!

Sau khi sửaSorry you missed the lesson today. Get well soon!

Muốn nói “đừng ốm nữa nhé”, người học có khi viết Don't be ill! Trong tiếng Anh, câu này nghe như một mệnh lệnh kỳ lạ. Với người đang ốm, người ta chúc mau khỏe: Get well soon!

Cambridge Dictionary

Get well soon chỉ nói với người đang ốm. Với người khỏe mạnh, lúc chia tay người ta nói Take care, còn trong lời chúc mừng thì chúc sức khỏe như sau: Wishing you good health and happiness. Nếu chỉ bị cảm nhẹ, khi trò chuyện người ta thường nói đơn giản hơn: Hope you feel better soon!

Đến lượt bạn

Sorry to hear you're in hospital. Get ___ soon, and let us know if you need anything.

(well / good)

Xem đáp án

well — Người này đang nằm viện và được chúc mau khỏe: get well, trong đó well nghĩa là “khỏe mạnh”. Get good nói về kỹ năng, “trở nên giỏi một việc gì đó”, không liên quan đến sức khỏe.

Một người bạn hoặc đồng nghiệp bị ốm và sẽ lỡ một sự kiện quan trọng. Viết cho người đó một tin nhắn ngắn: nêu sự kiện họ sẽ lỡ và chúc mau khỏe bằng Get well soon.

Sorry you'll miss Friday's team dinner. Get well soon, and we'll save you a piece of cake!

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.