Not to worry — không sao đâu, chẳng có gì to tát. Câu trấn an sau một sự cố nhỏ, hay gặp trong tiếng Anh-Anh: You've missed the first bus? Not to worry; another one comes in ten minutes. Thường ngay sau là cách giải quyết: còn bản sao, còn chuyến khác, còn vé dự phòng.
Bạn muốn dùng not to worry khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
Not to worry. / Not to worry, + reassurance or another plan
- Not to worry, I saved a copy before the laptop shut down.
- You've missed the first bus? Not to worry; another one comes in ten minutes.
- Not to worry about the broken cup. It was already chipped.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênNot to worried, we can move the picnic indoors.
Sau khi sửaNot to worry, we can move the picnic indoors.
“Lo lắng” trong tiếng Việt vừa là hành động vừa là trạng thái, nên dễ viết worried: not to worried. Nhưng sau to luôn là động từ nguyên mẫu: not to worry. Worried hợp với cấu trúc khác: don't be worried.
Don't worry — lời khuyên đừng lo thông thường, dùng ở đâu cũng được: Don't worry, I'll help you. Not to worry nhẹ hơn, kiểu “ôi chuyện nhỏ” về một việc đã xảy ra. Never mind — “thôi bỏ đi, không quan trọng”: khép chuyện lại chứ không giải quyết.
Đến lượt bạn
Reassure someone after a small problem: Not to ___, I brought an extra ticket.
Xem đáp án
worry — Sau to cần động từ nguyên mẫu: not to worry. Worried là tính từ, cần be: don't be worried.
Bạn của bạn làm đổ cà phê lên khăn trải bàn và rối rít xin lỗi. Trấn an trong một câu với not to worry.
Not to worry — it'll come out in the wash.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
