At a loss là bối rối, không biết nói gì hay làm gì: I'm at a loss to explain it. At a loss for words là “cứng họng”, vì sốc hoặc vì quá xúc động. Đi với sell, operate, run thì nghĩa chuyển sang tiền: sell at a loss là bán lỗ.
Bạn muốn dùng at a loss khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be at a loss to explain / understand; at a loss for words; sell / operate at a loss
- I was at a loss to explain why the key no longer fitted the lock.
- The unexpected kindness left him at a loss for words.
- They sold the unused equipment at a loss to clear space in the workshop.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI was at loss to explain the sudden silence.
Sau khi sửaI was at a loss to explain the sudden silence.
Tiếng Việt không có mạo từ, nên chữ a nhỏ xíu này rất dễ bị bỏ quên. Nhưng cụm chỉ tồn tại với a: at a loss. Thêm mạo từ là câu đúng. Sau đó là to + động từ: at a loss to explain.
I don't know chỉ là không có thông tin. I'm at a loss là bối rối: không có ý tưởng, không biết làm gì tiếp. So sánh: I don't know his number và I'm at a loss as to what to do next. Về tiền thì có cặp: sold at a profit là bán có lời, sold at a loss là bán lỗ.
Đến lượt bạn
You cannot find anything to say: You are at a loss ___ words.
Xem đáp án
for — Trước danh từ words cần for: at a loss for words. To đứng trước động từ: at a loss to explain.
Kể một tình huống bất ngờ mà bạn không sao giải thích nổi. Dùng at a loss to explain.
I was at a loss to explain how the sealed envelope had ended up in the wrong office.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
