In a minute nghĩa là một phút nữa, ngay đây, chờ chút. Không phải đúng sáu mươi giây mà là “rất sớm thôi, đợi một chút”: I'll be there in a minute. Người ta nói vậy khi nhờ người khác chờ một lát.
Bạn muốn dùng in a minute khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
in a minute (= very soon); I'll + verb + in a minute; wait a minute / just a minute
- Start without me, I'll join the meeting in a minute.
- — Dinner's ready! — Coming, I'll be there in a minute.
- Hold on, the printer will be ready in a minute.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWait, I'll call you back after a minute.
Sau khi sửaWait, I'll call you back in a minute.
Khi tính từ thời điểm hiện tại, “sau bao lâu nữa” dùng in: in a minute, in two weeks. After a minute kể điều xảy ra một phút sau đó, và thường nằm trong câu chuyện về quá khứ: After a minute, the bus arrived.
Wait a minute và just a minute là lời nhờ đợi ngay lúc này. Wait a minute còn thể hiện sự nghi ngờ hoặc phản đối bất chợt: Wait a minute, that's not my bag! — “Khoan đã, đây đâu phải túi của tôi!”
Đến lượt bạn
Don't hang up! I'll check the dates and tell you ___.
Xem đáp án
in a minute — Người nói hứa sẽ trả lời rất sớm, tính từ lúc này, nên cần in a minute. After a minute kể chuyện xảy ra một phút sau đó, chứ không phải lời hứa.
Viết câu trả lời cho đồng nghiệp đang gọi bạn vào cuộc gọi. Nói rằng một phút nữa bạn sẽ vào và giải thích bạn đang làm dở việc gì.
Sorry, I'm just sending an email to a client, I'll join the call in a minute.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
