Out of character — không giống tính ai đó, chẳng giống người đó chút nào. Nói về hành động khác hẳn cách cư xử thường ngày: Arriving without a plan was completely out of character for Nia. Cụm này dùng được cả cho công trình: a glass extension out of character with the old stone cottage — phần nhà kính lạc tông với ngôi nhà đá cũ.
Bạn muốn dùng out of character khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be / act out of character; out of character for someone; out of character with something
- Arriving without a plan was completely out of character for Nia.
- The quiet goalkeeper acted out of character and shouted at the referee.
- The glass extension looked out of character with the old stone cottage.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênHis impatient reply was not in his character.
Sau khi sửaHis impatient reply was out of character for him.
“Không nằm trong tính cách của anh ấy” dễ bị dịch sát thành not in his character. Người nghe vẫn hiểu, nhưng câu vụng về. Người bản xứ nói out of character for him.
Out of place — không hợp với khung cảnh: a loud laugh out of place in a library. Out of character — không hợp với chính con người đó: tiếng cười lớn out of character for shy Tom. In character — ngược lại, “đúng tính anh ấy”.
Đến lượt bạn
This is very different from her usual behaviour: It is ___ for her.
Xem đáp án
out of character — Cụm cố định là out of character for her. Not in her character là dịch từng chữ, người bản xứ thường không nói vậy.
Người bạn luôn đúng giờ của bạn đến muộn cả tiếng. Nói điều đó trong một câu với out of character for.
Being an hour late is out of character for Max — he's usually early.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
