In reality là trên thực tế, thực ra: the room looks spacious online, but in reality it barely fits a bed. Cụm này đặt ấn tượng, lời hứa hay kế hoạch cạnh sự thật: they called it temporary; in reality, it lasted three years. Khi nói chuyện, người ta hay dùng actually với ý tương tự.
Bạn muốn dùng in reality khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
In reality, + actual situation / but + subject + verb + in reality
- The room looks spacious online, but in reality it barely fits a double bed.
- In reality, only two of the ten volunteers had used the machine before.
- They called it a temporary arrangement; in reality, it lasted three years.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe ticket looked cheap, but in the reality it cost twice as much after fees.
Sau khi sửaThe ticket looked cheap, but in reality it cost twice as much after fees.
Tiếng Việt không có mạo từ, nên người học dễ thêm the “cho đủ” trước một từ trừu tượng: in the reality. Cụm này không có mạo từ: in reality. The reality xuất hiện trong cách nói khác: the reality is that…, face reality.
In theory là theo tính toán, in reality là sự thật diễn ra. Actually cũng đưa ra sự thật, nhưng nhẹ và đời thường hơn: Actually, it was cheaper. In reality nhấn mạnh khoảng cách: ấn tượng một đằng, thực tế một nẻo.
Đến lượt bạn
Choose the expression that introduces the actual situation: The advert promised silence. ___, we could hear every train.
Xem đáp án
In reality — Với nghĩa “trên thực tế”, dùng in reality không có mạo từ. Phía sau là điều diễn ra trái với quảng cáo.
So sánh ấn tượng đầu tiên về một nơi với những gì bạn thấy khi tới đó. Dùng in reality.
The café looks tiny from the street, but in reality it has a large courtyard at the back.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
