At will là tùy ý, muốn lúc nào thì lúc đó: visitors can leave and return at will. Cụm này nói về sự tự do và quyền kiểm soát: she can switch voices at will, đổi giọng tùy thích. Ở Mỹ còn có thuật ngữ at-will employment: chủ có thể cho nhân viên nghỉ bất cứ lúc nào mà không cần nêu lý do, và nhân viên cũng được nghỉ như vậy.
Bạn muốn dùng at will khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
can + verb + at will; enter / leave / change something at will
- Visitors can leave the garden and return at will during the afternoon.
- The player could change the colour of the lights at will.
- She can switch between a whisper and a loud stage voice at will.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênUsers can rearrange the panels by will.
Sau khi sửaUsers can rearrange the panels at will.
Tiếng Việt nói “theo ý muốn”, mà “theo” thường ứng với by, nên ra by will. Nhưng cụm tiếng Anh dựa vào at: at will. Will ở đây là danh từ “ý chí, ý muốn”, không phải trợ động từ chỉ tương lai.
At random là chọn bừa: không chọn được kết quả. At will thì ngược lại, tự mình chọn lúc nào, cái gì: change the colour at will. As you wish là câu lịch sự “tùy bạn”, chiều theo ý người khác.
Đến lượt bạn
You may repeat the recording whenever you choose: You can replay it at ___.
Xem đáp án
will — Cụm cố định là at will, “theo ý mình”. Không nói at wish, dù “theo ý muốn” nghe rất tự nhiên.
Tả những việc khách tham quan, người tham gia hay người dùng có thể làm bất cứ lúc nào họ muốn. Dùng can … at will.
During the workshop, participants can move between the three activity tables at will.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
