Be able to nghĩa là “có thể”, “làm được”, “có khả năng”. Về nghĩa, nó giống can, nhưng be able to dùng được ở mọi thì: will be able to là “sẽ có thể”, have been able to là “đã có thể làm được (trong thời gian qua)”. Vì vậy người ta dùng nó ở những chỗ không đặt được can.
Bạn muốn dùng be able to khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be able to + verb; will be able to + verb; was/were able to + verb; have been able to + verb
- After three months of lessons, I was able to order dinner in Italian.
- Will you be able to finish the report before Friday's meeting?
- She hasn't been able to sleep well since she started the new job.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênDon't worry, I will can pick you up from the airport tomorrow.
Sau khi sửaDon't worry, I will be able to pick you up from the airport tomorrow.
Muốn nói “sẽ có thể”, người học dễ ghép will can: will là tương lai, can là “có thể”. Nhưng tiếng Anh không đặt hai động từ như vậy liền nhau, và can không có dạng tương lai. Vì thế can được thay bằng be able to: will be able to.
Could nói về khả năng nói chung: I could swim when I was five. Còn khi nói về việc đã làm được trong một tình huống khó cụ thể, người bản ngữ dùng was able to: The water was cold, but I was able to swim to the boat.
Đến lượt bạn
Applicants for this job must ___ speak two languages fluently.
Xem đáp án
be able to — Sau must cần động từ nguyên mẫu, mà can không có dạng này: must can là sai. Be able to đứng sau must, will hay might đều được: must be able to speak.
Viết về một kỹ năng bạn chưa có. Nêu bạn muốn làm được gì và đến khi nào.
By next summer, I want to be able to talk to my colleagues from Madrid in Spanish.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
