LetsWords
Cách diễn đạt

Be able to là gì? “Có thể”, khi can bó tay

“Có thể”, “làm được”: I was able to fix it là “mình đã sửa được nó”. Có can rồi, cần gì tới ba từ? Có những câu cấm dùng can, và người học lại nói sai chúng gần như mỗi ngày.

Be able to nghĩa là “có thể”, “làm được”, “có khả năng”. Về nghĩa, nó giống can, nhưng be able to dùng được ở mọi thì: will be able to là “sẽ có thể”, have been able to là “đã có thể làm được (trong thời gian qua)”. Vì vậy người ta dùng nó ở những chỗ không đặt được can.

Bạn muốn dùng be able to khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

be able to + verb; will be able to + verb; was/were able to + verb; have been able to + verb

  • After three months of lessons, I was able to order dinner in Italian.
  • Will you be able to finish the report before Friday's meeting?
  • She hasn't been able to sleep well since she started the new job.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênDon't worry, I will can pick you up from the airport tomorrow.

Sau khi sửaDon't worry, I will be able to pick you up from the airport tomorrow.

Muốn nói “sẽ có thể”, người học dễ ghép will can: will là tương lai, can là “có thể”. Nhưng tiếng Anh không đặt hai động từ như vậy liền nhau, và can không có dạng tương lai. Vì thế can được thay bằng be able to: will be able to.

Cambridge Dictionary

Could nói về khả năng nói chung: I could swim when I was five. Còn khi nói về việc đã làm được trong một tình huống khó cụ thể, người bản ngữ dùng was able to: The water was cold, but I was able to swim to the boat.

Đến lượt bạn

Applicants for this job must ___ speak two languages fluently.

(be able to / can)

Xem đáp án

be able to — Sau must cần động từ nguyên mẫu, mà can không có dạng này: must can là sai. Be able to đứng sau must, will hay might đều được: must be able to speak.

Viết về một kỹ năng bạn chưa có. Nêu bạn muốn làm được gì và đến khi nào.

By next summer, I want to be able to talk to my colleagues from Madrid in Spanish.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.