LetsWords
Cách diễn đạt

For a while là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

For a while nghĩa là “một thời gian”, “một lúc”. Phân tích lỗi during a while, khác biệt với for a long time và in a while, kèm bài tập.

For a while nghĩa là “một thời gian”, “một lúc”, “một lát”. Cụm này không nêu thời lượng cụ thể: có thể là nửa tiếng hoặc vài tháng. Trong câu phủ định, nó mang nghĩa “lâu rồi”: I haven't seen him for a while nghĩa là “lâu rồi tôi không gặp anh ấy”.

Bạn muốn dùng for a while khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

for a while (= some time); for quite a while (= a fairly long time); after a while; in a while (= soon)

  • After lunch I sat in the park for a while and read my book.
  • I haven't seen Mark for a while. Is he still working in Berlin?
  • She worked as a waitress for a while before she found a job in marketing.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênI lived in Spain during a while after university.

Sau khi sửaI lived in Spain for a while after university.

Ý “trong một khoảng thời gian” dễ khiến người học nghĩ đến during. Nhưng during đứng trước một sự kiện hoặc giai đoạn có tên gọi: during the summer, during the meeting. Còn thời gian kéo dài bao lâu thì dùng for: for two years, for a while. Chỉ during được thay bằng for.

Cambridge Dictionary

For a while chỉ thời gian không xác định và thường không quá dài, còn for a long time nghĩa là “rất lâu”: I lived there for a long time, almost twenty years. Cũng đừng nhầm với in a while, nghĩa là “lát nữa, chút nữa”: I'll call you back in a while.

Đến lượt bạn

We chatted outside the station ___, maybe ten minutes, before she ran to catch her bus.

(for a while / for a long time)

Xem đáp án

for a while — Cuộc trò chuyện kéo dài khoảng mười phút: đó là “một lúc”, không phải “rất lâu”, nên dùng for a while. For a long time mâu thuẫn với chi tiết maybe ten minutes.

Nhớ lại một nơi bạn từng sống, làm việc hoặc học tập một thời gian. Viết đó là nơi nào và bạn đã làm gì ở đó, dùng for a while.

I worked at a small hotel in Sochi for a while and helped foreign guests with bookings and excursions.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.