From scratch là làm từ đầu, từ con số 0, không dựa trên nền có sẵn: we built the booking system from scratch. Nói về nấu ăn là “tự làm từ nguyên liệu”: he makes pastry from scratch, chứ không mua bột làm sẵn. Scratch nghĩa đen là “vết xước”: ngày xưa vạch xuất phát của cuộc đua được vạch thẳng xuống đất, và from scratch là xuất phát từ vạch ấy, không được chấp bước nào.
Bạn muốn dùng from scratch khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
start / build / make / create something from scratch
- We built the booking system from scratch.
- My grandfather makes the pastry from scratch every Sunday.
- The corrupted file meant that I had to recreate the diagram from scratch.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThey designed the training programme from the scratch.
Sau khi sửaThey designed the training programme from scratch.
Người học quen from the beginning, nên thêm the trước scratch cho giống. Nhưng from scratch luôn không có mạo từ. Bỏ the, chương trình đào tạo mới đúng là “thiết kế từ đầu”.
Start over là làm lại sau một lần hỏng: the file crashed, so I started over. From scratch là từ chỗ trống trơn, làm lần đầu hoặc làm lại hoàn toàn: build a house from scratch. Nếu bạn chỉ sửa bản cũ, đó không phải from scratch.
Đến lượt bạn
We used no existing template: We created the layout from ___.
Xem đáp án
scratch — Cụm kết thúc bằng scratch, không đổi dạng. Scratches chỉ là “những vết xước”.
Kể về một thứ bạn đã tự làm mà không có nền có sẵn: món ăn, trang web, đồ gỗ. Dùng from scratch.
We made the board game from scratch, including drawing every card.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
