Let it be nghĩa là “cứ để vậy đi”, “đừng động vào”, “chuyện gì đến sẽ đến”. Người ta dùng câu này để khuyên không can thiệp, không tranh cãi và không cố sửa gì cả: It's not worth the argument. Let it be. Đây là cách nói khẩu ngữ: hợp khi trò chuyện và trong phần Speaking, không dùng trong bài luận.
Bạn muốn dùng let it be khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
let it be; let + person + be (= leave someone alone); leave it be
- He made a silly joke about my accent, but I decided to let it be.
- Your sister needs some time alone after the exam, so let her be for now.
- The office printer makes a strange noise, but it still works, so let it be until the technician comes on Monday.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe can't agree on a date, so let it be Friday.
Sau khi sửaWe can't agree on a date, so let's say Friday.
Khi chọn một phương án, người học đôi khi nói let it be Friday với ý “vậy chốt thứ Sáu nhé”. Với người bản ngữ câu này nghe lạ, vì let it be nghĩa là “cứ để vậy đi”. Khi chọn giữa các phương án, người ta nói let's say Friday, let's make it Friday hoặc Friday works. Câu sửa chỉ thay let it be bằng let's say.
Let it go nghĩa là “buông bỏ, quên đi”. Câu này nói về nỗi bực bội hay chuyện buồn đã đến lúc thôi giữ trong lòng: It happened years ago; let it go. Let it be nói về tình huống xung quanh: đừng can thiệp, cứ để mọi việc diễn ra tự nhiên. So be it nghĩa là “thôi thì đành vậy”, thể hiện sự đồng ý miễn cưỡng với quyết định của người khác: If they want to cancel the trip, so be it.
Đến lượt bạn
Your parents have rearranged the furniture in a way you don't like, but it's their flat, so just ___.
Xem đáp án
let it be — Sau let, động từ không có to: let it be, let me know. Let it to be xuất hiện do bắt chước allow it to be, nhưng với let không ai nói như vậy. Về nghĩa, câu cũng hợp: căn hộ là của bố mẹ, không nên can thiệp vào quyết định của họ.
Một đồng nghiệp sửa tài liệu chung theo ý riêng, và bạn không thích lắm. Viết câu với let it be giải thích vì sao bạn quyết định không can thiệp: nêu cụ thể người đó thay đổi gì và lý do của bạn.
My colleague keeps changing the fonts in our shared report, but I decided to let it be because the content matters more.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
