For real nghĩa là “thật á?”, “thật không?” trong câu hỏi, và “nghiêm túc, thật sự” trong câu khẳng định. Người ta hỏi For real? khi khó tin một tin vừa nghe, còn this time it's for real nghĩa là “lần này là thật”. Nhưng Are you for real? nói về chính người đối diện thì nghe như “bạn đùa tôi à?”: đây là phản ứng trước sự trơ trẽn hay một hành động kỳ quặc.
Bạn muốn dùng for real khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
For real?; be for real; Are you for real?; do something for real this time
- You got the job in London? For real? That's amazing news!
- We've postponed the trip twice, but this time we're going for real.
- Are you for real? You borrowed my laptop and didn't even charge it.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThis time I'm going to quit smoking really.
Sau khi sửaThis time I'm going to quit smoking for real.
Để nói “lần này làm thật”, người học dễ đặt really ở cuối câu. Nhưng really ở cuối câu, sau động từ, nghe không tự nhiên: chỗ của nó là trước động từ (I'm really going to quit). Muốn nói “nghiêm túc, thật sự” ở cuối câu thì dùng for real.
Trong câu hỏi, For real? và Seriously? gần như ngang nhau, nhưng for real mang tính khẩu ngữ hơn: trong thư gửi đồng nghiệp nên viết Really? hoặc Are you sure?. Khi nhắn tin, người ta rút gọn thành fr: That film was so good fr.
Đến lượt bạn
Dad has promised to fix the roof three times, but this time he's doing it ___.
Xem đáp án
for real — Cuối câu cần ý “lần này làm thật”, tức là for real. Really không đặt ở cuối như vậy, nó phải đứng trước động từ: he's really doing it.
Kể về một kế hoạch bạn đã trì hoãn nhiều lần. Nêu cụ thể bạn định làm gì và khi nào bắt đầu.
I've talked about learning to swim for years, but next Monday I'm signing up for lessons for real.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
