On the fly là ngay trong lúc đang làm, ứng biến tại chỗ: we made up a new rule on the fly. Có thể là lời khen sự linh hoạt, cũng có thể là lời chê làm vội. Trong công nghệ, nghĩa là xử lý tức thì, không dừng chương trình: the software resizes the image on the fly.
Bạn muốn dùng on the fly khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
change / decide / create something on the fly; an on-the-fly change
- When the screen stopped working, the speaker changed her explanation on the fly.
- We made up a new scoring rule on the fly because there were too many players.
- The software adjusts the image size on the fly while the video is playing.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe coach changed the plan on a fly when two players arrived late.
Sau khi sửaThe coach changed the plan on the fly when two players arrived late.
Tiếng Việt không có mạo từ, và nếu phải thêm thì người học thường chọn a cho một việc chưa xác định. Nhưng cụm cố định với the: on the fly. Fly ở đây không phải con ruồi mà là “sự bay”, và cụm chỉ có một dạng.
On the go là bận rộn, di chuyển suốt: I've been on the go all day. On the fly là ứng biến khi đang làm: I changed the slides on the fly. In advance thì ngược lại: chuẩn bị từ trước.
Đến lượt bạn
The decision was made during the activity, without preparation: We decided on ___ fly.
Xem đáp án
the — Cụm cố định với the: on the fly. Không nói on a fly.
Kể một lần bạn phải đổi kế hoạch ngay giữa chừng và nêu lý do. Dùng on the fly.
The guide adapted the route on the fly when the bridge was closed.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
