Not that I know of — theo tôi biết thì không. Đây là chữ “không” chừa đường lui: bạn chưa nghe chuyện gì như vậy, nhưng không thể biết hết. 'Has anyone reported a problem with the door?' 'Not that I know of.' Hay kèm lời hứa kiểm tra: Not that I know of, but I'll check.
Bạn muốn dùng not that I know of khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
yes-or-no question → Not that I know of.
- 'Has anyone reported a problem with the door?' 'Not that I know of.'
- 'Are there any extra fees?' 'Not that I know of, but I will check the booking details.'
- 'Is the library opening late tomorrow?' 'Not that I know of; the usual hours are still on the noticeboard.'
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiên'Has the venue changed?' 'Not that I know.'
Sau khi sửa'Has the venue changed?' 'Not that I know of.'
“Theo tôi biết” không có giới từ nào, nên of hay bị mất: not that I know. Nhưng know of nghĩa là “biết về, có nghe nói”, thiếu of câu bị hụt. Thêm of — được câu đáp quen thuộc.
I don't know — chỉ là “tôi không biết”, chẳng gợi ý câu trả lời nào. Not that I know of nghiêng về “không” hơn là “không biết”. As far as I know mở đầu cả một nhận định: As far as I know, the venue hasn't changed.
Đến lượt bạn
Complete the established reply: 'Are any seats reserved?' 'Not that I know ___.'
Xem đáp án
of — Câu kết thúc bằng giới từ: not that I know of. Thiếu of nghe như bị cụt.
Đồng nghiệp hỏi cuộc họp có bị dời không, mà chẳng ai báo gì với bạn. Trả lời trong một câu với not that I know of.
Not that I know of, but I'll check with the manager.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
