On your own nghĩa là “một mình” hoặc “tự mình, không cần ai giúp”. Nghĩa thứ nhất nói về việc không có ai bên cạnh: She lives on her own. Nghĩa thứ hai nói về sự giúp đỡ: I did the whole project on my own. Đại từ thay đổi theo ngôi: on my own, on his own, on their own.
Bạn muốn dùng on your own khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
on my/your/her own (= alone / without help); live/travel + on your own; do + something + on your own; by yourself
- She moved to London at nineteen and lived on her own for the first time.
- Our new colleague learned the booking software on his own in just two weeks.
- I've travelled on my own a lot, and I actually enjoy the freedom.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI fixed the washing machine by my own and saved some money.
Sau khi sửaI fixed the washing machine on my own and saved some money.
Câu sai đã trộn hai cụm đúng: by myself và on my own. Cả hai đều nghĩa là “tự mình” hoặc “một mình”, nhưng đi với by thì cần myself, còn trước own phải là on. Tiếng Anh không có dạng lai by my own.
On your own chỉ cho biết không có ai bên cạnh, không nói gì về cảm xúc. Nếu một người thấy cô đơn và buồn, cần dùng lonely: I live on my own, but I never feel lonely. Từ đồng nghĩa với on your own là by yourself: I travelled by myself.
Đến lượt bạn
My brother is only nine, so he can't stay at home ___ for the whole weekend.
Xem đáp án
on his own — Câu nói về một đứa trẻ ở nhà mà không có người lớn, nên dùng on his own. By his own là dạng trộn giữa by himself và on his own, người bản ngữ không nói như vậy.
Viết về một điều bạn đã tự học, không qua khóa học hay giáo viên. Nêu bạn đã học được gì và mất bao lâu, dùng on my own.
I learned to edit videos on my own, and it took me about three months.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
