Up and running — đã khởi động và đang chạy tốt. Nói về trang web, thiết bị hay một cơ sở kinh doanh đã đi vào hoạt động: The booking system is up and running again. Sau sửa chữa hay khai trương: The café was up and running within a month of the renovation. Công sức để làm cho nó chạy — get something up and running: We got the new printer up and running before the workshop.
Bạn muốn dùng up and running khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be up and running; get something up and running; up and running again
- The booking system is up and running again.
- We got the new printer up and running before the workshop.
- The café was up and running within a month of the renovation.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe new booking system is up and run.
Sau khi sửaThe new booking system is up and running.
Running dễ bị coi là đuôi -ing thừa và rút gọn thành up and run. Nhưng cặp này cố định cả hai vế: up and running. Thêm -ing lại — cụm đúng.
Good to go — mọi thứ đã sẵn sàng, có thể khởi động. Up and running — đã khởi động và đang chạy. Trang web có thể good to go từ sáng, nhưng chỉ up and running sau khi ra mắt lúc trưa.
Đến lượt bạn
Complete the expression for a working system: The website is up and ___ again.
Xem đáp án
running — Dạng cố định là up and running, có -ing. Không có dạng run không đuôi.
Cuối cùng bạn cũng sửa xong Wi-Fi ở nhà. Báo cho cả nhà trong một câu với up and running.
The Wi-Fi is up and running again, so you can finish your film.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
