All set — mọi thứ sẵn sàng, bắt đầu được rồi: The bags are packed, and we're all set for the journey. Are you all set? — “xong chưa, sẵn sàng chưa?”. Nghĩa phổ biến thứ hai — “tôi không cần gì thêm”: 'Do you need another notebook?' 'No, thanks, I'm all set.' Câu đáp quen thuộc với bồi bàn hay nhân viên bán hàng.
Bạn muốn dùng all set khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be all set; all set for + event; all set to + verb
- The bags are packed, and we're all set for the journey.
- Are you all set to start the recording?
- 'Do you need another notebook?' 'No, thanks, I'm all set.'
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe're all set for leave after lunch.
Sau khi sửaWe're all set to leave after lunch.
“Sẵn sàng cho chuyến đi” gợi giới từ for, nên dễ viết all set for leave. Nhưng trước động từ, sau all set cần to: all set to leave. For để dành cho sự kiện: all set for the trip.
All done — công việc đã xong. All set — khâu chuẩn bị đã xong, có thể bắt đầu. Is the room all set? — “phòng họp chuẩn bị xong chưa?”, còn Is the meeting all done? — “cuộc họp đã xong chưa?”.
Đến lượt bạn
Choose the form before an action: We are all set ___ begin.
Xem đáp án
to — Trước động từ begin cần to: all set to begin. For đứng trước sự kiện: all set for the meeting.
Bạn của bạn hỏi bạn đã chuẩn bị đồ đi cắm trại chưa. Trả lời trong một câu với all set.
Yes, the tent's packed and I'm all set for the weekend.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
