At ease là thoải mái, tự nhiên, không gò bó: I felt at ease with them. Put someone at ease là giúp ai đó bớt căng thẳng. Trái nghĩa là ill at ease: lúng túng, bứt rứt không yên. Còn trong hàng quân, at ease là khẩu lệnh “nghỉ!”.
Bạn muốn dùng at ease khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
feel / be at ease; put someone at ease; stand at ease
- A friendly greeting helped the new volunteer feel at ease.
- The host put everyone at ease by introducing the guests one by one.
- The recruits stood at ease while the officer checked the list.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI felt at easy once I recognized a familiar face.
Sau khi sửaI felt at ease once I recognized a familiar face.
Ease và easy trông gần giống nhau, mà easy lại là từ quen hơn nhiều. Tiếng Việt không đổi hình thức từ theo từ loại, nên khó “nghe” ra chỗ sai. Nhưng sau at phải là danh từ ease, “sự thoải mái”. Đổi easy thành ease, cụm mới đúng: felt at ease.
With ease là “dễ dàng”, nói về cách làm việc: she passed the test with ease. At ease nói về cảm giác: she felt at ease during the test. Có thể làm bài with ease mà trong lòng vẫn không hề at ease.
Đến lượt bạn
The relaxed conversation helped her feel at ___.
Xem đáp án
ease — Trong cụm cố định, sau at là danh từ ease. Easy là tính từ, không có cụm at easy.
Kể điều đã giúp bạn bớt căng thẳng giữa nhóm người lạ hoặc trong một buổi phỏng vấn. Dùng put someone at ease.
The tutor put me at ease by explaining that I could pause and ask questions.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
